DayThemLogo
Câu
1
trên 15
ab testing

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 Cuối học kì 1 có đáp án (Đề 4)

Trắc nghiệm tiếng anh lớp 3

calendar

Ngày đăng: 12-10-2025

oClockCircle

Thời gian làm: 00:25:00

H

Biên soạn tệp:

Dương Anh Hương

Tổng câu hỏi:

15

Ngày tạo:

26-09-2025

Tổng điểm:

10 Điểm

Câu hỏi

Số điểm

Lời giải

  1. Câu 1

    Chọn đáp án đúng

    Good bye. _________ you later.

    • A.

      What

    • B.

       See

    • C.

      How

    • D.

      Are

  2. Câu 2

    Chọn từ khác loại

    • A.

       classroom

    • B.

       library

    • C.

       it

    • D.

       book

  3. Câu 3

    Chọn đáp án đúng.

    Hello. Nice to ______ you.

    • A.

      what

    • B.

       see

    • C.

       how

    • D.

      are

  4. Câu 4

    Chọn từ khác loại

    • A.

       book

    • B.

       that

    • C.

       pen

    • D.

       pencil

  5. Câu 5

    Chọn từ khác loại

    • A.

       small

    • B.

       It's

    • C.

       big

    • D.

       new

  6. Câu 6

    Chọn đáp án đúng.

    It is ___________ apple.

    • A.

      is

    • B.

       an

    • C.

       a

    • D.

      she

  7. Câu 7

    Chọn từ khác loại

    • A.

       my

    • B.

       your

    • C.

       brother

    • D.

       his

  8. Câu 8

    Chọn đáp án đúng.

    __________. I am Linda

    • A.

       Hello

    • B.

      Bye

    • C.

       It

    • D.

       You

  9. Câu 9

    Chọn từ khác loại

    • A.

       name

    • B.

       she

    • C.

      he

    • D.

       they

  10. Câu 10

    Chọn đáp án đúng.

     __________. I am Linda.

    • A.

      Hi

    • B.

       Fine

    • C.

      Yes

    • D.

       No

  11. Câu 11

    Chọn đáp án đúng.

    It is ___________ table.

    • A.

      is

    • B.

       a

    • C.

       an

    • D.

       you

  12. Câu 12

    Chọn đáp án đúng

    How _________ you?

    • A.

       am

    • B.

      is

    • C.

      are

    • D.

       it

  13. Câu 13

    Chọn đáp án đúng.

    ____________ it a pen?

    • A.

      Is

    • B.

       See

    • C.

       Am

    • D.

       Bye

  14. Câu 14

    Chọn đáp án đúng.

    It ________ a dog.

    • A.

      is

    • B.

       see

    • C.

       am

    • D.

       not

  15. Câu 15

    Chọn đáp án đúng.

    How _________ she?

    • A.

       am

    • B.

      is

    • C.

      are

    • D.

       it

Xem trước