DayThemIconLogo
DayThemTextLogoDayThemSpecificTextLogo
Trắc nghiệm Tiếng Anh 1 Unit 6: Activities-Grammar- iLearn Smart Start có đáp án

Trắc nghiệm Tiếng Anh 1 Unit 6: Activities-Grammar- iLearn Smart Start có đáp án

Trắc nghiệm tiếng anh lớp 1

Tổng câu hỏi:14
Thời gian làm: 00:30:00

Tổng câu hỏi: 14

Thời gian làm: 00:30:00

H
Chia sẻ
Câu 1 (0.71đ)

Choose the correct answer.

Cats / run / .

  • A.

    Cats is run.

  • B.

    Cats it run.

  • C.

    Cats can run.

  • D.

    Cats a run.

Chưa có lời giải

Đã ẩn khoảng 50% câu hỏi phần giữa

Để xem các câu đã ẩn, lời giải hoặc đáp án, vui lòng bấm nút dưới đây.

Câu 7 (0.71đ)

Fill in the blank.

I _______ sing.

  • A.

    is

  • B.

    can

  • C.

    touch

  • D.

    listen

Chưa có lời giải

Câu 8 (0.71đ)

Rearrange.

can / He / run / .

  • A.

    Run can he.

  • B.

    Run he can.

  • C.

    He can run.

  • D.

    Can he run.

Chưa có lời giải

Câu 9 (0.71đ)

Fill in the blank.

_______ can swim.

  • A.

    This

  • B.

    Is

  • C.

    My

  • D.

    I

Chưa có lời giải

Câu 10 (0.71đ)

Find the mistake.

This is mydog. Dogs can swims.

  • A.

    This

  • B.

    my

  • C.

    dog

  • D.

    swims

Chưa có lời giải

Câu 11 (0.71đ)

Choose the INCORRECT sentence.

  • A.

    I can sing.

  • B.

    I can run.

  • C.

    I can sorry.

  • D.

    I can swim.

Chưa có lời giải

Câu 12 (0.71đ)

Fill in the blank.

I _______ run.

  • A.

    like

  • B.

    is

  • C.

    can

  • D.

    a yellow bird

Chưa có lời giải

Câu 13 (0.71đ)

Fill in the blank.

I can _______.

  • A.

    meet

  • B.

    book

  • C.

    head

  • D.

    touch my leg

Chưa có lời giải

Câu 14 (0.77đ)

Choose the correct answer.

She / can / swim / .

  • A.

    She can swim.

  • B.

    She can is swim.

  • C.

    She’s can swim.

  • D.

    She can OK swim.

Chưa có lời giải