DayThemIconLogo
DayThemTextLogoDayThemSpecificTextLogo
Trắc nghiệm Tiếng Anh 1 Unit 10: My House-Grammar- iLearn Smart Start có đáp án

Trắc nghiệm Tiếng Anh 1 Unit 10: My House-Grammar- iLearn Smart Start có đáp án

Trắc nghiệm tiếng anh lớp 1

Tổng câu hỏi:13
Thời gian làm: 00:30:00

Tổng câu hỏi: 13

Thời gian làm: 00:30:00

T
Chia sẻ
Câu 1 (0.77đ)

Choose the best answer.

This / my / kitchen / .

  • A.

    This want my kitchen.

  • B.

    This like my kitchen.

  • C.

    This can my kitchen.

  • D.

    This is my kitchen.

Chưa có lời giải

Đã ẩn khoảng 50% câu hỏi phần giữa

Để xem các câu đã ẩn, lời giải hoặc đáp án, vui lòng bấm nút dưới đây.

Câu 7 (0.77đ)

Rearrange.

bedroom / is / this / my / .

  • A.

    This is my bedroom.

  • B.

    My bedroom this is.

  • C.

    Is this my bedroom.

  • D.

    My is this bedroom.

Chưa có lời giải

Câu 8 (0.77đ)

Fill in the blank.

This is _______.

  • A.

    living room my

  • B.

    I living room

  • C.

    my living room

  • D.

    have my living room

Chưa có lời giải

Câu 9 (0.77đ)

Rearrange.

my / living / room / is / this / .

  • A.

    This my living room is.

  • B.

    This is my living room.

  • C.

    This is living room my.

  • D.

    Is my living room this.

Chưa có lời giải

Câu 10 (0.77đ)

Match.

1. This

a. is my bedroom.

2. How old

b. you.

3. Thank

c. are you?

  • A.

    c, b, a

  • B.

    a, b, c

  • C.

    b, c, a

  • D.

    a, c, b

Chưa có lời giải

Câu 11 (0.77đ)

Choose the best answer.

This / my / house / .

  • A.

    This is my house.

  • B.

    This my house.

  • C.

    This my is house.

  • D.

    This can my house.

Chưa có lời giải

Câu 12 (0.77đ)

Fill in the blank.

This is _______ kitchen.

  • A.

    to

  • B.

    my

  • C.

    can

  • D.

    I

Chưa có lời giải

Câu 13 (0.76đ)

Fill in the blank.

This _______ my bedroom.

  • A.

    can

  • B.

    is

  • C.

    have

  • D.

    want

Chưa có lời giải