DayThemIconLogo
DayThemTextLogoDayThemSpecificTextLogo
ab testing

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 có đáp án

Trắc nghiệm tiếng anh lớp 4

Tổng câu hỏi:7
Thời gian làm: 00:17:00

Tổng câu hỏi: 7

Thời gian làm: 00:17:00

L
Câu 1 (1.42đ)

Chọn đáp án đúng

Hi. My name ___________ Sandra. What’s your name?

  • A.

    am

  • B.

    is 

  • C.

    well

  • D.

    your

Chưa có lời giải

Đã ẩn 50% câu hỏi phần đầu

Để xem các câu đã ẩn, lời giải hoặc đáp án, vui lòng bấm nút dưới đây.

Câu 4 (1.48đ)

I’m from ____________. I can speak Vietnamese.

  • A.

    England 

  • B.

    Japan 

  • C.

    China 

  • D.

    Vietnam

Chưa có lời giải

Câu 5 (1.42đ)

Nice to ___________ you again, Minh.

  • A.

    watch

  • B.

    look  

  • C.

    see  

  • D.

    have

Chưa có lời giải

Câu 6 (1.42đ)

– Where are you from? – I’m ____________ America.

  • A.

    from    

  • B.

    to   

  • C.

    for

  • D.

    with

Chưa có lời giải

Câu 7 (1.42đ)

– “Hi. How are you today?” – “___________”.

  • A.

    I’m very well. Thanks

  • B.

    Good night

  • C.

    Good bye

  • D.

    Nice to meet you.

Chưa có lời giải